Chọn điện thoại:
|
Chọn điện thoạ:
|
|
|
LG GS106
|
3G |
Không |
|
|
4G |
Không |
|
|
MP3 |
Không |
|
|
NFC |
Không |
|
|
GPS |
Không |
|
|
MMS |
Không |
|
|
Wi-Fi |
Không |
|
|
Wi-Fi hotspot |
Không |
|
|
3 Sim |
Không |
|
|
GPRS |
Không |
|
|
Camera |
Không |
|
|
FM radio |
Có |
|
|
Bluetooth |
Không |
|
|
Loa ngoài |
Có |
|
|
Ứng dụng VP |
Không |
|
|
Kết nối USB |
Không |
|
|
2 Sim online |
Không |
|
|
Java Game |
Không |
|
|
Màn hình màu |
Có |
|
|
Âm thanh Hifi |
Có |
|
|
Thẻ nhớ ngoài |
Không |
|
|
Ghi âm hội họp |
Không |
|
|
Ghi âm cuộc gọi |
Không |
|
|
Cảm ứng đa điểm |
Không |
|
|
Màn hinh cảm ứng |
Không |
|
|
Bàn phím QWERTY |
Không |
|
|
Thân gập |
Không |
|
|
Thân xoay |
Không |
|
|
Thân trượt |
Không |
|
|
Thân thẳng |
Có |
|
|
Màn hình HD |
Không |
|
|
|
| General |
2G Network |
GSM 900 / 1800 |
| Announced |
2010, March |
| Status |
Available. Released 2010, March |
| Size |
Dimensions |
103.9 x 43.5 x 12.9 mm |
| Weight |
70 g |
| Display |
Type |
TFT, 256K colors |
| Size |
128 x 128 pixels, 1.5 inches |
| Sound |
Alert types |
Vibration; Polyphonic(16) |
| Speakerphone |
Yes |
| |
|
| Memory |
Phonebook |
500 entries |
| Call records |
50 dialed, 50 received, 50 missed calls |
| Card slot |
No |
| Data |
GPRS |
No |
| EDGE |
No |
| 3G |
No |
| WLAN |
No |
| Bluetooth |
No |
| Infrared port |
No |
| USB |
Yes, microUSB v1.1 |
| |
|
| Camera |
|
No |
| Features |
Messaging |
SMS |
| Browser |
No |
| Radio |
FM radio |
| Games |
Yes |
| Colors |
Black |
| GPS |
No |
| Java |
No |
|
|
| |
|
| Battery |
|
Standard battery, Li-Ion 950 mAh |
| Stand-by |
Up to 800 h |
| Talk time |
Up to 10 h | | | |