|
|
|
|
Chọn hãng:
|
Chọn hãng :
|
Chọn điện thoại:
|
Chọn điện thoạ:
|
|
|
LG GS500 Cookie Plus
|
3G |
Có |
|
|
4G |
Không |
|
|
MP3 |
Có |
|
|
NFC |
Không |
|
|
GPS |
Không |
|
|
MMS |
Có |
|
|
Wi-Fi |
Không |
|
|
Wi-Fi hotspot |
Không |
|
|
3 Sim |
Không |
|
|
GPRS |
Có |
|
|
Camera |
Có |
|
|
FM radio |
Có |
|
|
Bluetooth |
Có |
|
|
Loa ngoài |
Có |
|
|
Ứng dụng VP |
Có |
|
|
Kết nối USB |
Có |
|
|
2 Sim online |
Không |
|
|
Java Game |
Có |
|
|
Màn hình màu |
Có |
|
|
Âm thanh Hifi |
Có |
|
|
Thẻ nhớ ngoài |
Có |
|
|
Ghi âm hội họp |
Có |
|
|
Ghi âm cuộc gọi |
Không |
|
|
Cảm ứng đa điểm |
Không |
|
|
Màn hinh cảm ứng |
Có |
|
|
Bàn phím QWERTY |
Không |
|
|
Thân gập |
Không |
|
|
Thân xoay |
Không |
|
|
Thân trượt |
Không |
|
|
Thân thẳng |
Có |
|
|
Màn hình HD |
Không |
|
|
|
| Thông tin chung |
| Mạng 2G |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G |
HSDPA 900 / 2100 |
| Ra mắt |
Tháng 07 năm 2010 |
| Kích thước |
| Kích thước |
107 x 52.5 x 11.5 mm |
| Trọng lượng |
92.5 g |
| Hiển thị |
| Loại |
Màn hình cảm ứng điện trở TFT, 256K màu |
| Kích thước |
240 x 400 pixels, 3.0 inches |
| |
- Flash UI - Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình - Nhận diện chữ viết tay |
| Âm thanh |
| Kiểu chuông |
Báo rung, nhạc chuông MP3 |
| Loa ngoài |
Có |
| |
- 3.5mm audio jack |
| Bộ nhớ |
| Danh bạ |
1000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
40 cuộc gọi đến, 40 cuộc gọi đi, 40 cuộc gọi nhỡ |
| Bộ nhớ trong |
30 MB |
| Khe cắm thẻ nhớ |
microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 8GB |
| Truyền dữ liệu |
| GPRS |
Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps |
| EDGE |
Class 12 |
| 3G |
HSDPA, 3.6 Mbps |
| WLAN |
Không |
| Bluetooth |
Có, v2.1 với A2DP |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Có, v2.0 |
| Chụp ảnh |
| Camera chính |
3.0 MP, 2048x1536 pixels |
| Quay phim |
Có, QVGA@15fps |
| Camera phụ |
Có |
| Đặc điểm |
| Tin nhắn |
SMS, EMS, MMS, Email |
| Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML, HTML |
| Radio |
Stereo FM radio với RDS |
| Trò chơi |
Có sẳn trong máy |
| Màu sắc |
Black, White, Silver, Baby pink |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh, Tiếng Việt |
| Định vị toàn cầu |
Không |
| Java |
Có, MIDP 2.1 |
| |
- Native Facebook client - Nghe nhạc MP3/WMA/AAC - Xem video MP4/H.263 - Lịch tổ chức - Xem tài liệu (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Ghi âm giọng nói - T9 |
| Pin |
| Pin chuẩn |
Pin chuẩn, Li-Ion 900 mAh |
| Chờ |
Lên đến 400 giờ |
| Đàm thoại |
Lên đến 3 giờ 40 phút | | | | | |