|
|
|
|
Chọn hãng:
|
Chọn hãng :
|
Chọn điện thoại:
|
Chọn điện thoạ:
|
|
|
LG KE970 Shine Gold
|
3G |
Không |
|
|
4G |
Không |
|
|
MP3 |
Có |
|
|
NFC |
Không |
|
|
GPS |
Không |
|
|
MMS |
Có |
|
|
Wi-Fi |
Không |
|
|
Wi-Fi hotspot |
Không |
|
|
3 Sim |
Không |
|
|
GPRS |
Có |
|
|
Camera |
Có |
|
|
FM radio |
Có |
|
|
Bluetooth |
Có |
|
|
Loa ngoài |
Có |
|
|
Ứng dụng VP |
Không |
|
|
Kết nối USB |
Có |
|
|
2 Sim online |
Không |
|
|
Java Game |
Có |
|
|
Màn hình màu |
Có |
|
|
Âm thanh Hifi |
Có |
|
|
Thẻ nhớ ngoài |
Có |
|
|
Ghi âm hội họp |
Có |
|
|
Ghi âm cuộc gọi |
Không |
|
|
Cảm ứng đa điểm |
Không |
|
|
Màn hinh cảm ứng |
Không |
|
|
Bàn phím QWERTY |
Không |
|
|
Thân gập |
Có |
|
|
Thân xoay |
Không |
|
|
Thân trượt |
Không |
|
|
Thân thẳng |
Không |
|
|
Màn hình HD |
Không |
|
|
|
| Tổng quan |
Mạng |
GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 |
| Ra mắt |
Tháng 8 năm 2007 |
|
Kích thước |
Kích thước |
99.8 x 50.6 x 13.8 mm |
| Trọng lượng |
119 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình TFT, 262.144 màu |
| Kích cở |
240 x 320 pixels, 2.2 inches |
| |
- Hiệu ứng gưong màn hình, nguyên vỏ bằng kim loại - Có thể tải wallpapers |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông 40 âm sắc, MP3 |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt, Tiếng Anh |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
1000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
50 |
| Cuộc gọi đã nhận |
50 |
| Cuộc gọi nhỡ |
50 |
| |
- 50 MB bộ nhớ trong - 300 text messages - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash) |
|
|
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, EMS, MMS, Email |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm |
| Màu |
Bạc |
| |
- Máy ảnh số 2.0 Megapixels, 1600x1200 pixels, autofocus, video(QCIF), flash - Java MIDP 2.0 - Máy nghe nhạc MP3/AAC++/3GP/MPEG4 - Từ điển đoán trước T9 - Lịch tổ chức - Ghi âm - Xem tài liệu (.ppt, .doc, .pdf, .xls, .txt) - EDGE: Class 10, 236.8 kbps - Bluetooth: v1.2 with A2DP - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML - Cổng USB |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 750 mAh |
| Thời gian chờ |
Lên đến 280 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 3 giờ | | | | | |