So sánh điện thoại

Chọn hãng:   
  Chọn hãng       :
Chọn điện thoại:   
  Chọn điện thoạ:
Chi tiết sản phẩm
Phần mềm hỗ trợ
Games hỗ trợ
Phụ kiện
Tin tức liên quan

LG KM900 Arena




  3G
  4G Không
  MP3
  NFC Không
  GPS Không
  MMS
  Wi-Fi
  Wi-Fi hotspot Không
  3 Sim Không
  GPRS
  Camera
  FM radio
  Bluetooth
  Loa ngoài
  Ứng dụng VP
  Kết nối USB
  2 Sim online Không
  Java Game
  Màn hình màu
  Âm thanh Hifi
  Thẻ nhớ ngoài
  Ghi âm hội họp
  Ghi âm cuộc gọi Không
  Cảm ứng đa điểm Không
  Màn hinh cảm ứng
  Bàn phím QWERTY Không
  Thân gập Không
  Thân xoay Không
  Thân trượt Không
  Thân thẳng
  Màn hình HD Không
Tổng quan Mạng GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; HSDPA 2100
Ra mắt Tháng 9 năm 2009
 Kích thước Kích thước 105.9 x 55.3 x 12 mm
Trọng lượng 105 g
 Hiển thị Loại Màn hình cảm ứng điện dung TFT, 16 triệu màu
Kích cở 480 x 800 pixels, 3.0 inches
  - Màn hình cảm ứng đa điểm 3D 
- Giao diện cảm ứng S-Class 3D, rung phản hồi 
- Phương pháp nhập đa chạm 
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate 
- Proximity sensor for auto turn-off 
- Vỏ hợp kim nhô chống xước, chịu lực
 Tùy chọn Kiểu chuông Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
Rung
Ngôn ngữ Có tiếng Việt
 
 Bộ nhớ Lưu trong máy Rất nhiều, danh bạ hình ảnh
Các số đã gọi 40
Cuộc gọi đã nhận 40
Cuộc gọi nhỡ 40
  - 8 GB bộ nhớ trong        
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 32GB
  Đặc điểm Tin nhắn SMS, EMS, MMS, EMail, Instant Messaging
Đồng hồ
Báo thức
Dữ liệu GPRS Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps
Hồng ngoại Không
Bluetooth
Trò chơi Có, có thể tải thêm
Màu Bạc
  - Máy ảnh số 5 MP, 2592х1944 pixels, Schneider-Kreuznach optics, autofocus, LED flash, Geo-tagging, image stabilization        
- Quay Video, 720x480@30fps, VGA@30fps, QVGA time-lapse and slow-mo video recording        
- Camera thứ 2 thoại video với mạng 3G        
- Tích hợp hệ thống định vị toàn cầu, hỗ trợ A-GPS; Google maps        
- Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11b/g        
- Nghe đài FM radio; FM transmitter        
- 3.5 mm audio jack        
- Dolby Mobile sound enhancement        
- Java MIDP 2.0             
- Máy nghe nhạc MP3/MPEG4/AAC/DivX/Xvid        
- Xem video DivX/XviD/MP4        
- Lịch tổ chức        
- Xem tài liệu (DOC, XLS, PPT, PDF)        
- Ghi âm giọng nói        
- T9             
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML             
- EDGE Class 10, 236.8 kbps        
- 3G: HSDPA, 7.2 Mbps        
- Bluetooth v2.0 with A2DP        
- Cổng USB
 Thời gian hoạt động pin Pin chuẩn, Li-Ion 1000 mAh
 Thời gian chờ Lên đến 300 giờ
 Thời gian đàm thoại Lên đến 3 giờ 50 phút / Nghe nhạc lên đến 30 giờ


Bản quyền © 2007 thuộc về GiaGoc.vn . Mọi thông tin xin liên hệ gửi về Webmaster ngo.canh@yahoo.com.
Ghi rõ nguồn GiaGoc.vn khi bạn phát hành lại thông tin từ website này.