| THÔNG TIN CHUNG |
| Mạng 2G |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G |
HSDPA 900 / 1900 / 2100; HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Ra mắt |
Tháng 04 năm 2010 |
| KÍCH THƯỚC |
| Kích thước |
115 x 58.9 x 12.8 mm, 75 cc |
| Trọng lượng |
126 g |
| HIỂN THỊ |
| Loại |
Màn hình TFT, 262.144 màu |
| Kích thước |
320 x 240 pixels, 2.4 inches |
| |
Bàn phím đầy đủ (Full QWERTY keyboard) |
| ÂM THANH |
| Kiểu chuông |
Báo rung, nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Loa ngoài |
Có |
| |
Jack cắm audio 3.5 mm |
| BỘ NHỚ |
| Danh bạ |
Khả năng lưu không giới hạn các mục và fields, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Lưu không giới hạn, tối đa 30 ngày |
| Bộ nhớ trong |
250 MB |
| Khe cắm thẻ nhớ |
microSD, hỗ trợ lên đến 32GB |
| TRUYỀN DỮ LIỆU |
| GPRS |
Class 32 |
| EDGE |
Class 32 |
| 3G |
HSDPA 10.2 Mbps; HSUPA 2.0 Mbps |
| WLAN |
Wi-Fi 802.11 b/g |
| Bluetooth |
Có, v2.0 microUSB |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Có, v2.0 microUSB |
| CHỤP ẢNH |
| Camera chính |
5 MP, 2592 x 1944 pixels, fixed-focus, LED flash |
| Quay phim |
Có |
| Camera phụ |
Không |
| ĐẶC ĐIỂM |
| Hệ điều hành |
Symbian OS v9.3, Series 60 rel. 3.2 |
| Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, Push Email, IM |
| Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML, HTML |
| Radio |
Không |
| Trò chơi |
Có sẵn trong máy, có thể tải thêm |
| Màu sắc |
Đen, trắng, xám, xanh lơ, nâu |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt |
| Định vị toàn cầu |
Có, hỗ trợ A-GPS, Ovi Maps |
| Java |
Có, MIDP 2.0 |
| |
- Xem video MP4/H.264/H.263 - Nghe nhạc MP3/WAV/WMA/eAAC+ - Flash Lite v3.0 - Ra lệnh bằng giọng nói - Quay số bằng giọng nói - Lịch tổ chức - T9 |
| PIN |
| Pin chuẩn |
Pin chuẩn, Li-Ion 1200 mAh (BL-4D) |
| Chờ |
Lên đến 696 giờ |
| Đàm thoại |
Lên đến 18 giờ 30 phút (2G) / 5 giờ 30 phút (3G) |