| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; HSDPA 900 / 1900 / 2100 |
| Ra mắt |
Đầu tuần có hàng |
| Kích thước |
Kích thước |
117.2 x 55.3 x 15.9-18.3 mm |
| Trọng lượng |
150 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình cảm ứng TFT, 16 triệu màu |
| Kích cở |
360 x 640 pixels, 3.5 inches |
| |
- Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for auto-rotate - Bàn phím đầy đủ Full QWERTY - Nhận diện chữ viết tay |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3 |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
| |
- Stereo speakers |
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
Khả năng lưu không giới hạn các mục và fields, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Lưu 30 ngày, không giới hạn |
| Cuộc gọi đã nhận |
Lưu 30 ngày, không giới hạn |
| Cuộc gọi nhỡ |
Lưu 30 ngày, không giới hạn |
| |
- 32 GB bộ nhớ trong - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hổ trợ lến đến 16GB |
|
|
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, Push Email, IM |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 32 |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có sẵn trong máy, có thể tải thêm |
| Màu |
Trắng, Đen |
| |
- Máy ảnh số 5.0 MP, 2584x1938 pixels, Carl Zeiss optics, autofocus, video(VGA@30fps), flash; secondary videocall camera - Hệ điều hành Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 - Kết nối mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11 b/g, UPnP technology - Hệ thống định vị toàn cầu (Built-in GPS receiver) - Hổ trợ A-GPS - Bản đồ Nokia 2.0 cảm ứng - La bàn số - Java MIDP 2.0 - Máy nghe nhạc MP3/WMA/WAV/eAAC+ - Xem Video MPEG4/WMV/3gp - Nghe đài Stereo FM radio với RDS - Ngõ ra tivi - Jack cắm ngõ ra audio 3.5 mm - Ra lệnh bằng giọng nói - Quay số bằng giọng nói - Xem tài liệu - T9 - Flash Lite 3 - Loa ngoài - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML, RSS feeds - HSCSD - EDGE Class 32 - 3G: HSDPA, 3.6 Mbps - Bluetooth v2.0 with A2DP - USB v2.0 microUSB |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 1500 mAh (BL-4L) |
| Thời gian chờ |
Lên đến 430 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 6 giờ 40 phút |