| Thông tin chung |
| Mạng 2G |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G |
HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 |
| Ra mắt |
Tháng 08 năm 2011 |
| Kích thước |
| Kích thước |
117.3 x 56.8 x 10.5 mm, 64 cc |
| Trọng lượng |
130 g |
| Hiển thị |
| Loại |
Màn hình cảm ứng điện dung AMOLED, 16 triệu màu |
| Kích thước |
360 x 640 pixels, 3.5 inches |
| |
- Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình - Cảm biến tự tắt màn hình - Cảm ứng đa điểm - Mặt kính Gorilla chống trầy xước |
| Âm thanh |
| Kiểu chuông |
Báo rung, nhạc chuông MP3, WAV |
| Loa ngoài |
Có |
| |
- Ngõ ra audio 3.5mm |
| Bộ nhớ |
| Danh bạ |
Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Khả năng lưu không giới hạn |
| Bộ nhớ trong |
8 GB, 256 MB RAM, 1 GB ROM |
| Khe cắm thẻ nhớ |
microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 32GB |
| Truyền dữ liệu |
| GPRS |
Class 32 |
| EDGE |
Class 32 |
| 3G |
HSDPA 10.2Mbps, HSUPA 2.0Mbps |
| WLAN |
Wi-Fi 802.11 b/g/n |
| Bluetooth |
Có, v3.0 với A2DP |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Có, microUSB v2.0, hỗ trợ USB On-the-go |
| Chụp ảnh |
| Camera chính |
8 MP, 3264x2448 pixels, fixed focus, dual-LED flash |
| Đặc điểm |
Geo-tagging, nhận diện khuôn mặt |
| Quay phim |
Có, 720p@25fps, quay video chống rung |
| Camera phụ |
Có, VGA |
| Đặc điểm |
| Hệ điều hành |
Symbian Anna OS |
| Bộ xử lý |
680 MHz ARM 11, Broadcom BCM2727 GPU |
| Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, Push Email, IM |
| Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML, HTML, RSS feeds |
| Radio |
Stereo FM radio với RDS, FM transmitter |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm tại Mai Nguyên |
| Màu sắc |
Vàng/Trắng, Vàng/Đen |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh, Tiếng Việt |
| Định vị toàn cầu |
Có, hỗ trợ A-GPS, Ovi Maps 3.0 |
| Java |
Có, MIDP 2.1 |
| |
- Khung và phím bấm được mạ vàng 18k - Mặt kính làm bằng đá sapphire chống trầy xước - Mặt sau được ốp da cao cấp - TV-out - La bàn số - Chống ồn với mic chuyên dụng - Nghe nhạc MP3/WMA/WAV/eAAC+ - Xem video DivX/XviD/MP4/H.264/H.263/WMV - Quickoffice document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Adobe Reader - Flash Lite 4.0 - Ghi âm / Quay số / Ra lệnh bằng giọng nói - Nhập liệu đoán trước từ |
| Pin |
| Pin chuẩn |
Li-Ion 1200 mAh (BL-5K) |
| Chờ |
Lên đến 552 giờ (2G) / 648 giờ (3G) |
| Đàm thoại |
Lên đến 9 giờ 30 phút (2G) / 5 giờ (3G) Nghe nhạc lên đến 54 giờ |