|
|
|
|
Chọn hãng:
|
Chọn hãng :
|
Chọn điện thoại:
|
Chọn điện thoạ:
|
|
|
Nokia X3-02 Touch and Type
|
3G |
Có |
|
|
4G |
Không |
|
|
MP3 |
Có |
|
|
NFC |
Không |
|
|
GPS |
Không |
|
|
MMS |
Có |
|
|
Wi-Fi |
Có |
|
|
Wi-Fi hotspot |
Không |
|
|
3 Sim |
Không |
|
|
GPRS |
Có |
|
|
Camera |
Có |
|
|
FM radio |
Có |
|
|
Bluetooth |
Có |
|
|
Loa ngoài |
Có |
|
|
Ứng dụng VP |
Không |
|
|
Kết nối USB |
Có |
|
|
2 Sim online |
Không |
|
|
Java Game |
Có |
|
|
Màn hình màu |
Có |
|
|
Âm thanh Hifi |
Có |
|
|
Thẻ nhớ ngoài |
Có |
|
|
Ghi âm hội họp |
Có |
|
|
Ghi âm cuộc gọi |
Không |
|
|
Cảm ứng đa điểm |
Không |
|
|
Màn hinh cảm ứng |
Có |
|
|
Bàn phím QWERTY |
Không |
|
|
Thân gập |
Không |
|
|
Thân xoay |
Không |
|
|
Thân trượt |
Có |
|
|
Thân thẳng |
Không |
|
|
Màn hình HD |
Không |
|
|
|
| Thông tin chung |
| Mạng 2G |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G |
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Ra mắt |
Tháng 10 năm 2010 |
| Kích thước |
| Kích thước |
106.2 x 48.4 x 9.6 mm, 45.3 cc |
| Trọng lượng |
77.4 g |
| Hiển thị |
| Loại |
Màn hình cảm ứng điện trở TFT, 262.144 màu |
| Kích thước |
240 x 320 pixels, 2.4 inches |
| Âm thanh |
| Kiểu chuông |
Báo rung, nhạc chuông MP3 |
| Loa ngoài |
Có |
| |
- 3.5 mm audio jack - Phím nghe nhạc chuyên dụng |
| Bộ nhớ |
| Danh bạ |
Có, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Có nhiều |
| Bộ nhớ trong |
50 MB |
| Khe cắm thẻ nhớ |
microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 32GB |
| Truyền dữ liệu |
| GPRS |
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| EDGE |
Class 10, 236.8 kbps |
| 3G |
HSDPA, 10.2 Mbps; HSUPA, 2 Mbps |
| WLAN |
Wi-Fi 802.11 b/g/n |
| Bluetooth |
Có, v2.1 với A2DP |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Có, v2.0 microUSB |
| Chụp ảnh |
| Camera chính |
5 MP, 2592 x 1944 pixels |
| Quay phim |
Có, VGA@18fps |
| Camera phụ |
Không |
| Đặc điểm |
| Hệ điều hành |
Nokia Series 40 |
| Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, IM |
| Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML, HTML |
| Radio |
Stereo FM radio với RDS |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm |
| Màu sắc |
White Silver, Dark Metal, Petrol Blue, Lilac, Pink |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh, Tiếng Việt |
| Định vị toàn cầu |
Không |
| Java |
Có, MIDP 2.1 |
| |
- Windows Live Messenger, Yahoo Messenger, Gtalk - Facebook, Twitter - Xem video MP4/H.263/WMV - Nghe nhạc MP3/WMA/WAV/eAAC+ - Flash Lite v3.0 - Lịch tổ chức - Ghi âm giọng nói - T9 |
| Pin |
| Pin chuẩn |
Pin chuẩn, Li-Ion 860 mAh (BL-4S) |
| Chờ |
Lên đến 408 giờ (2G) / 408 giờ (3G) |
| Đàm thoại |
Lên đến 5 giờ 20 (3G) / 3 giờ 30 phút (3G) / Nghe nhạc lên đến 28 giờ | | | | | |